THÔNG SỐ KỸ THUẬT
LH-DC18 – Cảm biến COD online UV254
-
Phạm vi đo: 0–600 mg/L (equiv. KHP)
-
Độ phân giải: 1 mg/L
-
Độ chính xác: ≤5%FS
LH-DY05 – Cảm biến kỹ thuật số DO huỳnh quang online
-
Phạm vi đo: 0–20 mg/L hoặc 0–200 mg/L
-
Độ phân giải: 0.01 mg/L
-
Độ chính xác: ±0.3 mg/L hoặc ±1.5%
LH-DBR1 – Cảm biến ORP online
-
Phạm vi đo: -2000 ~ 2000 mV
-
Độ phân giải: 1 mV
-
Độ chính xác: ≤1%
LH-DBR6 – Mô-đun hiển thị & đo ORP tự động chuyển đổi dãy đo
-
Phạm vi đo: ±1500 mV
-
Độ phân giải: 0.1 mV
-
Độ chính xác: ±0.1%F.S hoặc 5%
LH-DBR2 – Cảm biến đo clo online
-
Phạm vi đo: 0–10 mg/L
-
Độ phân giải: 0.01 mg/L
-
Độ chính xác: ≤1% hoặc báo 2.5 mg/L hoặc 2.5
LH-DY12 – Cảm biến kỹ thuật số đo độ đục huỳnh quang online
-
Phạm vi đo: 0–1000 NTU (tuỳ loại ±1% 0–20 mg/L) hoặc ±2 mg/L hoặc ±2% (1000–2500)**
-
Độ phân giải: 0.01 NTU hoặc 0.01 mg/L
-
Độ chính xác: ±5%
LH-DPH07 – Cảm biến pH online
-
Phạm vi đo: 0–14
-
Độ phân giải: 0.01
-
Độ chính xác: ±0.1 hoặc xác suất 10%
LH-DY09 – Cảm biến độ đục online
-
Phạm vi đo:
-
0–20 NTU
-
0–100 NTU
-
0–3000 NTU
-
-
Độ phân giải: 0.01 NTU
-
Độ chính xác:
-
≤1.0 NTU, độ chính xác 3% hoặc 0.3NTU
-
≤5.0 NTU, độ chính xác ≤5% hoặc >10 NTU
-
LH-DL20 – Cảm biến kỹ thuật số đo chloride (clo dioxide)
-
Phạm vi đo: 0–20 mg/L
-
Độ phân giải: 0.01 mg/L
-
Độ chính xác: ±0.5 mg/L hoặc 5%
LH-DSS05 – Cảm biến đo độ mặn
-
Phạm vi đo: 0–80 ppt
-
Độ phân giải: 1 ppt
-
Độ chính xác: ±1%
LH-DNS – Cảm biến kỹ thuật số đo amoni online
-
Phạm vi đo: 0–100 mg/L
-
Độ phân giải: 0.1 mg/L
-
Độ chính xác: ±10% giá trị đo hoặc ±0.5 mg/L
(Thang đo tùy theo yêu cầu hoặc tiêu chuẩn)
LH-DNS09 – Cảm biến kỹ thuật số đo nitrat (NO₃-N) online
-
Phạm vi đo: 0–100 mg/L
-
Độ phân giải: 0.1 mg/L
-
Độ chính xác: ±0.1 mg/L hoặc ±5%
-
Chiều dài cáp: 10 m (tuỳ chọn 15–20 m hoặc theo yêu cầu chuẩn)
LH-DBC – Cảm biến đo độ dẫn điện EC
-
Phạm vi đo:
-
0–2000 µS/cm
-
0–20000 µS/cm
-
0–200.0 ms/cm / 0–200.00 ms/cm
-
-
Độ phân giải: 0.01 µS/cm hoặc 0.1 ms
-
Độ chính xác: ±1% FS
LH-DTU – Cảm biến đo nhiệt độ
-
Phạm vi đo: 0–80 °C
-
Độ phân giải: 0.01 °C
-
Độ chính xác: ±0.1 °C
LH-DX01 – Cảm biến TSS online
-
Phạm vi đo: 0~200 mg/L | 0~3000 mg/L | 0~3000 mg/L
-
Độ phân giải: 0.01, 1 mg/L | 0.1, 1 mg/L | —
-
Độ chính xác: ≤ ± 0.3 mg/L hoặc ≤ ± 6% | ≤ ± 0.5 mg/L hoặc ≤ ± 8%
LH-DI902 – Cảm biến kỹ thuật số O₂ hòa tan
-
Phạm vi đo: 0~20.00 mg/L
-
Độ phân giải: 0.01
-
Độ chính xác: ± 0.1 mg/L
LH-DS906 – Cảm biến độ mặn kỹ thuật số
-
Phạm vi đo: 0~12 mg/L, 0~12 mg/L, 0~120 mg/L, 0~1200 mg/L, 0~12000 mg/L, 0~120000 mg/L
-
Độ phân giải: 0.01, 0.1, 1 mg/L
-
Độ chính xác: ± 1.5% F.S
LH-DI908 – Điện cực kỹ thuật số Ozone
-
Phạm vi đo: 0~20.00 mg/L
-
Độ phân giải: 0.01
-
Độ chính xác: 5% F.S
LH-DM300 – Cảm biến độ màu kỹ thuật số
-
Phạm vi đo: 0~500 PCU
-
Độ phân giải: 0.01 PCU
-
Độ chính xác: ≤ ± 5% hoặc ± 10 PCU
LH-DA330 – Cảm biến dầu trong nước kỹ thuật số
-
Phạm vi đo: 0–50 ppm
-
Độ phân giải: 0.001, 0.01 ppm
-
Độ chính xác: ± 5%
LH-DB335 – Cảm biến tảo xanh lam kỹ thuật số
-
Phạm vi đo: 100~300000 cells/mL
-
Độ phân giải: 1 cell/mL
-
Độ chính xác: ± 5% F.S
LH-DQ336 – Cảm biến chlorophyll kỹ thuật số
-
Phạm vi đo: 0~500 μg/L
-
Độ phân giải: 0.1 μg/L
-
Độ chính xác: ± 5% F.S
LH-DL312 – Cảm biến clo kỹ thuật số
-
Phạm vi đo: 1.8~30000 ppm
-
Độ phân giải: 0.001, 0.01, 0.1, 1 ppm
-
Độ chính xác: ± 5% F.S
LH-DF315 – Cảm biến ion florua kỹ thuật số
-
Phạm vi đo: 0.1~1900 ppm
-
Độ phân giải: 0.001, 0.01, 0.1, 1 ppm
-
Độ chính xác: ± 5% F.S
LH-DH320 – Cảm biến độ cứng nước kỹ thuật số
-
Phạm vi đo: 0.20~40000 ppm
-
Độ phân giải: 0.001, 0.01, 0.1, 1 ppm
-
Độ chính xác: ± 5% F.S
LH-DZ318 – Cảm biến nồng độ bùn kỹ thuật số
-
Phạm vi đo: 0~200000 mg/L
-
Độ phân giải: 0.001, 0.01, 0.1, 1 mg/L
-
Độ chính xác: ± 5% F.S
LH-DU337 – Cảm biến nitrat kỹ thuật số
-
Phạm vi đo: 0.10~14000 ppm
-
Độ phân giải: 0.001, 0.01, 0.1, 1 ppm
-
Độ chính xác: ± 5%
LH-DV339 – Cảm biến Tracer kỹ thuật số
-
Phạm vi đo: 0~500 ppb
-
Độ phân giải: 0.01 ppb
-
Độ chính xác: ± 0.25 ppb hoặc ± 5% F.S, lấy giá trị lớn hơn
LH-DT302 – Cảm biến độ trong suốt quang phổ kỹ thuật số
-
Phạm vi đo: 0~1000 CM
-
Độ phân giải: 0.01 CM
-
Độ chính xác: ± 0.25 ppb hoặc ± 5% F.S, lấy giá trị lớn hơn