THÔNG SỐ KỸ THUẬT
LH-DX01 – Cảm biến TSS online
-
Phạm vi đo: 0~200 mg/L | 0~3000 mg/L | 0~3000 mg/L
-
Độ phân giải: 0.01, 1 mg/L | 0.1, 1 mg/L | —
-
Độ chính xác: ≤ ± 0.3 mg/L hoặc ≤ ± 6% | ≤ ± 0.5 mg/L hoặc ≤ ± 8%
LH-DI902 – Cảm biến kỹ thuật số O₂ hòa tan
-
Phạm vi đo: 0~20.00 mg/L
-
Độ phân giải: 0.01
-
Độ chính xác: ± 0.1 mg/L
LH-DS906 – Cảm biến độ mặn kỹ thuật số
-
Phạm vi đo: 0~12 mg/L, 0~12 mg/L, 0~120 mg/L, 0~1200 mg/L, 0~12000 mg/L, 0~120000 mg/L
-
Độ phân giải: 0.01, 0.1, 1 mg/L
-
Độ chính xác: ± 1.5% F.S
LH-DI908 – Điện cực kỹ thuật số Ozone
-
Phạm vi đo: 0~20.00 mg/L
-
Độ phân giải: 0.01
-
Độ chính xác: 5% F.S
LH-DM300 – Cảm biến độ màu kỹ thuật số
-
Phạm vi đo: 0~500 PCU
-
Độ phân giải: 0.01 PCU
-
Độ chính xác: ≤ ± 5% hoặc ± 10 PCU
LH-DA330 – Cảm biến dầu trong nước kỹ thuật số
-
Phạm vi đo: 0–50 ppm
-
Độ phân giải: 0.001, 0.01 ppm
-
Độ chính xác: ± 5%
LH-DB335 – Cảm biến tảo xanh lam kỹ thuật số
-
Phạm vi đo: 100~300000 cells/mL
-
Độ phân giải: 1 cell/mL
-
Độ chính xác: ± 5% F.S
LH-DQ336 – Cảm biến chlorophyll kỹ thuật số
-
Phạm vi đo: 0~500 μg/L
-
Độ phân giải: 0.1 μg/L
-
Độ chính xác: ± 5% F.S
LH-DL312 – Cảm biến clo kỹ thuật số
-
Phạm vi đo: 1.8~30000 ppm
-
Độ phân giải: 0.001, 0.01, 0.1, 1 ppm
-
Độ chính xác: ± 5% F.S
LH-DF315 – Cảm biến ion florua kỹ thuật số
-
Phạm vi đo: 0.1~1900 ppm
-
Độ phân giải: 0.001, 0.01, 0.1, 1 ppm
-
Độ chính xác: ± 5% F.S
LH-DH320 – Cảm biến độ cứng nước kỹ thuật số
-
Phạm vi đo: 0.20~40000 ppm
-
Độ phân giải: 0.001, 0.01, 0.1, 1 ppm
-
Độ chính xác: ± 5% F.S
LH-DZ318 – Cảm biến nồng độ bùn kỹ thuật số
-
Phạm vi đo: 0~200000 mg/L
-
Độ phân giải: 0.001, 0.01, 0.1, 1 mg/L
-
Độ chính xác: ± 5% F.S
LH-DU337 – Cảm biến nitrat kỹ thuật số
-
Phạm vi đo: 0.10~14000 ppm
-
Độ phân giải: 0.001, 0.01, 0.1, 1 ppm
-
Độ chính xác: ± 5%
LH-DV339 – Cảm biến Tracer kỹ thuật số
-
Phạm vi đo: 0~500 ppb
-
Độ phân giải: 0.01 ppb
-
Độ chính xác: ± 0.25 ppb hoặc ± 5% F.S, lấy giá trị lớn hơn
LH-DT302 – Cảm biến độ trong suốt quang phổ kỹ thuật số
-
Phạm vi đo: 0~1000 CM
-
Độ phân giải: 0.01 CM
-
Độ chính xác: ± 0.25 ppb hoặc ± 5% F.S, lấy giá trị lớn hơn